Trang chủ > VAMA NEWS > Bảng giá xe ô tô lắp ráp tại Việt Nam

Bảng giá xe ô tô lắp ráp tại Việt Nam


Mời mọi người cập nhật bảng giá xe ô tô Việt Nam mới nhất tại trang: http://vama.wordpress.com/giaxeoto/

Giá tham khảo và thông số kỹ thuật xe hơi lắp ráp tại Việt Nam
Daewoo Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Côngsuất (mã lực) Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Matiz (số tự động) 15.500 3.495 796 52 4A 5
Lanos SX 17.600 4.237 1.498 94 5M 5
Gentra S 18.400 4.310 1.498 86 5M 5
Gentra SX 18.900 4.310 1.498 86 5M 5
Lacetti EX 19.800 4.500 1.799 121 5M 5 x
Lacetti Max 22.300 4.500 1.799 121 5M 5 x
Magnus L6 30.400 4.770 2.492 157 4A 5 x
Captiva LS 28.900 4.635 2.405 136 5M 7 x
Captiva LT 31.500 4.635 2.405 136 5M 7 x
Captiva LT Auto 34.200 4.635 2.405 136 5A 7 x
Fiat Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Doblo 22.400 4.159 1.596 103 5M 7
Albea ELX 19.900 4.100 1.242 60 5M 5
Albea HLX 22.900 4.186 1.596 105 5M 5 x
Ford Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Ranger XL 27.800 5.128 2.499 114 5M 5
Ranger XLT 31.300 5.128 2.499 114 5M 5
Escape 2.3 40.300 4.475 2.261 142 4A 5 x
Escape 3.0 43.900 4.475 2.967 200 4A 5 x
Mondeo 2.0 44.400 4.805 1.999 143 4A 5 x
Mondeo 2.5 Ghia 51.900 4.805 2.495 170 5A 5 x
Everest 4×2 diesel 33.200 4.752 2.499 107 5M 7 x
Everest 4×4 diesel 41.500 4.752 2.499 107 5M 7 x
Everest 4×2 xăng 34.200 4.752 2.606 121 5M 7 x
Focus 1.6 28.800 4.488 1.596 115 5M 5 x
Focus 1.8 MT 30.900 4.488 1.798 129 5M 5 x
Focus 1.8 AT 32.200 4.488 1.798 129 5A 5 x
Focus 2.0 MT 35.400 4.488 1.999 145 5M 5 x
Focus 2.0 AT 36.000 4.488 1.999 145 5A 5 x
Focus 2.0 5 cửa 37.900 4.488 1.999 143 5A 5 x
Honda Giá bán
(triệu)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Civic 2.0 605 4.540 1.998 153 5A 5 x
Civic 1.8 AT 534,2 4.540 1.799 138 5A 5 x
Civic 1.8 MT 480 4.540 1.799 138 5M 5 x
Isuzu Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Hi-Lander LX 29.150 4.435 2.499 81 5M 7
Hi-Lander V-Spec 33.990 4.805 2.499 81 5M 7
Trooper S 45.100 4.435 3.165 205 5M 7 x
D-Max LS (MT) 34.100 4.995 2.999 130 5M 5 x
D-Max LS (AT) 35.750 4.995 2.999 130 4A 5 x
D-Max S 31.900 4.995 2.499 79 5M 5
Kia Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Carnival GS 31.400 2.497 173 5M 7
Carnival LS 29.400 2.497 173 5M 9
Spectra 20.500 4.510 1.594 100 5M 5
Mazda Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Mazda 3 MT 27.200 4.490 1.598 104 5M 5 x
Mazda 3 AT 28.700 4.490 1.598 104 5A 5 x
Mazda 6 2.0 MT 34.100 4.670 1.999 135 5M 5 x
Mazda 6 2.3 AT 39.200 4.670 2.261 162 5M 5 x
Premacy 25.100 4.340 1.839 117 4A 7 x
Mercedes-Benz Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
C180K Classic 49.900 4.526 1.796 143 5A 5 x
C180K Sport 61.000 4.526 1.796 143 5A 5 x
C180K Elegance 61.000 4.526 1.796 163 5A 5 x
C280Avantgarde 69.000 4.526 2.996 231 7A 5 x
E200 Avantgarde 92.000 4.818 1.796 163 5A 5 x
E280 Avantgarde 129.000 4.818 2.996 231 5A 5 x
Mitsubishi Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Lancer Gala 1.6 25.300 4.480 1.584 107 4A 5 x
Lancer Gala 2.0 28.500 4.480 1.999 123 4A 5 x
Pajero XX 42.900 4.755 2.972 168 5M 7
Pajero Supreme 52.800 4.765 3.497 225 5M 7
Grandis 44.000 4.765 2.378 178 4A 7 x
SsangYong Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Musso GL 32.000 4.660 2.299 139 5M 7
Musso Libero 29.000 4.660 2.299 139 5M 7
Pronto GX 23.300 2.351 126 6M 7
Mekong Premio 15.800 2.237 102 6M 5
Suzuki Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Wagon R+ 15.600 3.400 970 43 5M 5
Vitara 22.250 4.030 1.590 105 5M 5
Toyota Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Innova G 29.900 4.555 1.998 134 5M 8 x
Innova J 26.900 4.555 1.998 134 5M 8
Vios 1.5G 25.200 4.285 1.497 107 5M 5
Altis 34.000 4.530 1.794 134 5M 5 x
Camry 2.4G 50.600 4.825 2.362 150 5A 5 x
Camry 3.5Q 65.900 4.825 2.995 212 6A 5 x
Land Cruiser GX 72.500 5.195 4.477 240 5M 7 x

Bảng giá xe TOYOTA mới nhất tại đây

About these ads
  1. Chưa có phản hồi.
  1. No trackbacks yet.
Bạn phải đăng nhập để gửi phản hồi.
Follow

Get every new post delivered to your Inbox.

%d bloggers like this: